TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

이야기하다

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
iyagihada [ija̠ɡiɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

이야기하다 nghĩa là nói, nói chuyện, đối thoại.

Nghĩa của 이야기하다

Động từ

  1. Nói, nói chuyện, nói được, trò chuyện.
  2. Đối thoại.

Cách chia của 이야기하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn이야기해요iyagihaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở이야기합니다iyagihamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi이야기해iyagihae
Quá khứ — lịch sự이야기했어요iyagihaesseoyo
Quá khứ — trang trọng이야기했습니다iyagihaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-이야기하겠어요iyagihagesseoyo
Nối "và, rồi" -고이야기하고iyagihago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ이야기하는iyagihaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký이야기한다iyagihanda
Quá khứ — trần thuật이야기했다iyagihaetda
Câu hỏi trang trọng이야기합니까iyagihamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자이야기하자iyagihaja
Mệnh lệnh thân mật이야기해라iyagihaera
Mệnh lệnh trang trọng이야기합시오iyagihapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서이야기해서iyagihaeseo
"Vì…" -니까이야기하니까iyagihanikka
"…nhưng" -지만이야기하지만iyagihajiman
"Nếu…" -면이야기하면iyagihamyeon
Mục đích "để…" -려고이야기하려고iyagiharyeogo
Danh từ hoá -기이야기하기iyagihagi
Định ngữ quá khứ이야기한iyagihan
Định ngữ tương lai이야기할iyagihal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to talk, to converse, to have a conversation; to tell, to say

Câu hỏi thường gặp

이야기하다 nghĩa là gì?

이야기하다 (động từ) nghĩa là nói, nói chuyện, đối thoại.

이야기하다 đọc thế nào?

이야기하다 đọc là iyagihada (romaja), IPA [ija̠ɡiɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.