이야기
이야기 nghĩa là chuyện, tự sự, truyện.
Nghĩa của 이야기
Danh từ
- Chuyện, tự sự.
- Truyện.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 이야기
- 이야기하다 — Nói, nói chuyện, nói được, trò chuyện.
Câu ví dụ với 이야기
- 흥미로운 이야기였어요. Đó là một câu chuyện thú vị. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13157622
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ talk; story; anecdote
Câu hỏi thường gặp
이야기 nghĩa là gì?
이야기 (danh từ) nghĩa là chuyện, tự sự, truyện.
이야기 đọc thế nào?
이야기 đọc là iyagi (romaja), IPA [ija̠ɡi].