TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

이웃집

Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
iutjip [iut̚t͡ɕ͈ip̚] giọng máy của trình duyệt

이웃집 nghĩa là nhà hàng xóm.

Nghĩa của 이웃집

Danh từ

  1. Nhà hàng xóm. (biên soạn)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 이웃집

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ neighbour's house; neighbour

Câu hỏi thường gặp

이웃집 nghĩa là gì?

이웃집 (danh từ) nghĩa là nhà hàng xóm.

이웃집 đọc thế nào?

이웃집 đọc là iutjip (romaja), IPA [iut̚t͡ɕ͈ip̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.