이웃
Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
iut
[iut̚] giọng máy của trình duyệt
이웃 nghĩa là hàng xóm, láng giềng.
Nghĩa của 이웃
Danh từ
- Hàng xóm, láng giềng. (biên soạn)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 이웃
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 이웃
- 이웃집 — Nhà hàng xóm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ neighbor (a person who lives nearby); vicinity; neighborhood, neighbouring
Câu hỏi thường gặp
이웃 nghĩa là gì?
이웃 (danh từ) nghĩa là hàng xóm, láng giềng.
이웃 đọc thế nào?
이웃 đọc là iut (romaja), IPA [iut̚].