이유
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lý do” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
이유 nghĩa là lý do, nguyên nhân.
Nghĩa của 이유
Danh từ
- Lý do, nguyên nhân.
Câu ví dụ với 이유
- 무슨 이유로 의사를 찾으시나요? Bạn cần bác sĩ để làm gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8548201
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 理由 — reason; cause
- Danh từ 離乳 — weaning
Câu hỏi thường gặp
이유 nghĩa là gì?
이유 (danh từ) nghĩa là lý do, nguyên nhân.
이유 đọc thế nào?
이유 đọc là iyu (romaja), IPA [ˈi(ː)ju].
Âm Hán Việt của 이유 là gì?
이유 viết bằng chữ Hán là 理由, âm Hán Việt "lý do". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "lý do" trong tiếng Việt.