TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

이윤

iyun [ijun] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 利潤 LỢI NHUẬN 利 lợi·潤 nhuận

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lợi nhuận” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

이윤 nghĩa là lợi nhuận, lời.

Nghĩa của 이윤

Danh từ

  1. Lợi nhuận, lời.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 利潤 — profit

Câu hỏi thường gặp

이윤 nghĩa là gì?

이윤 (danh từ) nghĩa là lợi nhuận, lời.

이윤 đọc thế nào?

이윤 đọc là iyun (romaja), IPA [ijun].

Âm Hán Việt của 이윤 là gì?

이윤 viết bằng chữ Hán là 利潤, âm Hán Việt "lợi nhuận". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "lợi nhuận" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.