TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

이익

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
iik [ˈi(ː)ik̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 利益 LỢI ÍCH 利 lợi·益 ích

Lưu ý: âm Hán Việt “lợi ích” — nghĩa tiếng Việt khác: 이익 nghĩa là lợi nhuận, lời. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

이익 nghĩa là lợi nhuận, lời.

Nghĩa của 이익

Danh từ

  1. Lợi nhuận, lời.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 利益 — profit

Câu hỏi thường gặp

이익 nghĩa là gì?

이익 (danh từ) nghĩa là lợi nhuận, lời.

이익 đọc thế nào?

이익 đọc là iik (romaja), IPA [ˈi(ː)ik̚].

Âm Hán Việt của 이익 là gì?

이익 viết bằng chữ Hán là 利益, âm Hán Việt "lợi ích". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "lợi ích" trong tiếng Việt — 이익 nghĩa là lợi nhuận, lời.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.