TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

이치

ichi [ˈi(ː)t͡ɕʰi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 理致 LÝ TRÍ 理 lý·致 trí

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lý trí” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

이치 nghĩa là lý trí.

Nghĩa của 이치

Danh từ

  1. Lý trí.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 理致 — reason; logic

Câu hỏi thường gặp

이치 nghĩa là gì?

이치 (danh từ) nghĩa là lý trí.

이치 đọc thế nào?

이치 đọc là ichi (romaja), IPA [ˈi(ː)t͡ɕʰi].

Âm Hán Việt của 이치 là gì?

이치 viết bằng chữ Hán là 理致, âm Hán Việt "lý trí". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "lý trí" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.