이제
이제 nghĩa là bây giờ, giờ đây, giờ thì.
Nghĩa của 이제
Danh từ
- Bây giờ, giờ đây. (biên soạn)
Phó từ
- Bây giờ, giờ thì, từ nay. (biên soạn)
Câu ví dụ với 이제
- 그들은 이제 키가 같다. Bây giờ họ cao bằng nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13866411
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ now, and now
Câu hỏi thường gặp
이제 nghĩa là gì?
이제 (danh từ, phó từ) nghĩa là bây giờ, giờ đây, giờ thì.
이제 đọc thế nào?
이제 đọc là ije (romaja), IPA [id͡ʑe̞].