TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

이제

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
ije [id͡ʑe̞] giọng máy của trình duyệt

이제 nghĩa là bây giờ, giờ đây, giờ thì.

Nghĩa của 이제

Danh từ

  1. Bây giờ, giờ đây. (biên soạn)

Phó từ

  1. Bây giờ, giờ thì, từ nay. (biên soạn)

Câu ví dụ với 이제

  • 그들은 이제 키가 같다. Bây giờ họ cao bằng nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13866411

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ now, and now

Câu hỏi thường gặp

이제 nghĩa là gì?

이제 (danh từ, phó từ) nghĩa là bây giờ, giờ đây, giờ thì.

이제 đọc thế nào?

이제 đọc là ije (romaja), IPA [id͡ʑe̞].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.