이전
Lưu ý: âm Hán Việt “dĩ tiền” — nghĩa tiếng Việt khác: 이전 nghĩa là trước đây, trước kia. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
이전 nghĩa là trước đây, trước kia.
Nghĩa của 이전
Danh từ
- Trước đây, trước kia. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 以前 — the time before now; heretofore
Câu hỏi thường gặp
이전 nghĩa là gì?
이전 (danh từ) nghĩa là trước đây, trước kia.
이전 đọc thế nào?
이전 đọc là ijeon (romaja), IPA [ˈi(ː)d͡ʑʌ̹n].
Âm Hán Việt của 이전 là gì?
이전 viết bằng chữ Hán là 以前, âm Hán Việt "dĩ tiền". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "dĩ tiền" trong tiếng Việt — 이전 nghĩa là trước đây, trước kia.