TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

이중국적

ijunggukjeok [id͡ʑuŋɡuk̚t͡ɕ͈ʌ̹k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 二重國籍

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

이중국적 nghĩa là quốc tịch kép.

Nghĩa của 이중국적

Danh từ

  1. Quốc tịch kép.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 二重國籍 — dual citizenship

Câu hỏi thường gặp

이중국적 nghĩa là gì?

이중국적 (danh từ) nghĩa là quốc tịch kép.

이중국적 đọc thế nào?

이중국적 đọc là ijunggukjeok (romaja), IPA [id͡ʑuŋɡuk̚t͡ɕ͈ʌ̹k̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.