TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

이중모음

ijungmo'eum [id͡ʑuŋmo̞ɯm] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 二重母音

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

이중모음 nghĩa là nguyên âm đôi, nhị trùng âm.

Nghĩa của 이중모음

Danh từ

  1. Nguyên âm đôi, nhị trùng âm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 二重母音 — diphthong

Câu hỏi thường gặp

이중모음 nghĩa là gì?

이중모음 (danh từ) nghĩa là nguyên âm đôi, nhị trùng âm.

이중모음 đọc thế nào?

이중모음 đọc là ijungmo'eum (romaja), IPA [id͡ʑuŋmo̞ɯm].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.