이질
ijil
[ˈi(ː)d͡ʑiɭ] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
이질 nghĩa là kiết lị, lị.
Nghĩa của 이질
Danh từ
- Kiết lị, lị, kiết.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 痢疾 — dysentery
- Danh từ 姨姪 — sororal niece, sororal nephew; Niece or nephew of one’s wife’s sister - niece-in-law, nephew-in-law
- Danh từ 異質 — heterogeneity
- Gốc từ Root of 이질거리다 (ijilgeorida) / 이질대다 (ijildaeda). Rarely used alone.
Câu hỏi thường gặp
이질 nghĩa là gì?
이질 (danh từ) nghĩa là kiết lị, lị.
이질 đọc thế nào?
이질 đọc là ijil (romaja), IPA [ˈi(ː)d͡ʑiɭ].