TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

이집트

tên riêng
Ijipteu [id͡ʑip̚tʰɯ] giọng máy của trình duyệt

이집트 nghĩa là Ai Cập.

Nghĩa của 이집트

Danh từ riêng

  1. Ai Cập.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Egypt (a country in North Africa and West Asia)

Câu hỏi thường gặp

이집트 nghĩa là gì?

이집트 (danh từ riêng) nghĩa là Ai Cập.

이집트 đọc thế nào?

이집트 đọc là Ijipteu (romaja), IPA [id͡ʑip̚tʰɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.