TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

이타주의

itajuui [ˈi(ː)tʰa̠d͡ʑuɰi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 利他主義

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

이타주의 nghĩa là chủ nghĩa vị tha.

Nghĩa của 이타주의

Danh từ

  1. Chủ nghĩa vị tha.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 利他主義 — altruism, selflessness; altruism

Câu hỏi thường gặp

이타주의 nghĩa là gì?

이타주의 (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa vị tha.

이타주의 đọc thế nào?

이타주의 đọc là itajuui (romaja), IPA [ˈi(ː)tʰa̠d͡ʑuɰi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.