이탈
Lưu ý: âm Hán Việt “ly thoát” — nghĩa tiếng Việt khác: 이탈 nghĩa là sự ra khỏi, sự ly khai. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
이탈 nghĩa là sự ra khỏi, sự ly khai.
Nghĩa của 이탈
Danh từ
- Sự ra khỏi, sự ly khai.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 離脫 — secession; breakaway
Câu hỏi thường gặp
이탈 nghĩa là gì?
이탈 (danh từ) nghĩa là sự ra khỏi, sự ly khai.
이탈 đọc thế nào?
이탈 đọc là ital (romaja), IPA [ˈi(ː)tʰa̠ɭ].
Âm Hán Việt của 이탈 là gì?
이탈 viết bằng chữ Hán là 離脫, âm Hán Việt "ly thoát". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "ly thoát" trong tiếng Việt — 이탈 nghĩa là sự ra khỏi, sự ly khai.