TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

이해

ihae [ˈi(ː)ɦɛ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 理解 LÝ GIẢI 理 lý·解 giải

Lưu ý: âm Hán Việt “lý giải” — nghĩa tiếng Việt khác: 이해 nghĩa là sự hiểu. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

이해 nghĩa là sự hiểu.

Nghĩa của 이해

Danh từ

  1. Sự hiểu.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 이해

Đồng nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 이해

Câu ví dụ với 이해

  • 이해가 안 됩니다. Tôi không hiểu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13220992
  • 이해가 안 돼요. Tôi không hiểu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13220993
  • 이해가 안 돼. Tôi không hiểu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13220995
  • 이해가 안돼. Tôi không hiểu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4708191

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 理解 — understanding, comprehension of something

Câu hỏi thường gặp

이해 nghĩa là gì?

이해 (danh từ) nghĩa là sự hiểu.

이해 đọc thế nào?

이해 đọc là ihae (romaja), IPA [ˈi(ː)ɦɛ].

Âm Hán Việt của 이해 là gì?

이해 viết bằng chữ Hán là 理解, âm Hán Việt "lý giải". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "lý giải" trong tiếng Việt — 이해 nghĩa là sự hiểu.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.