이해하다
이해하다 nghĩa là hiểu.
Nghĩa của 이해하다
Động từ
- Hiểu.
Cách chia của 이해하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 이해해요ihaehaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 이해합니다ihaehamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 이해해ihaehae |
| Quá khứ — lịch sự | 이해했어요ihaehaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 이해했습니다ihaehaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 이해하겠어요ihaehagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 이해하고ihaehago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 이해하는ihaehaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 이해한다ihaehanda |
| Quá khứ — trần thuật | 이해했다ihaehaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 이해합니까ihaehamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 이해하자ihaehaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 이해해라ihaehaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 이해합시오ihaehapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 이해해서ihaehaeseo |
| "Vì…" -니까 | 이해하니까ihaehanikka |
| "…nhưng" -지만 | 이해하지만ihaehajiman |
| "Nếu…" -면 | 이해하면ihaehamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 이해하려고ihaeharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 이해하기ihaehagi |
| Định ngữ quá khứ | 이해한ihaehan |
| Định ngữ tương lai | 이해할ihaehal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Câu ví dụ với 이해하다
- 우린 이해해. Chúng tôi hiểu mà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8363362
- 나는 이 말을 이해할 수가 없다. Tôi không hiểu từ này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11106694
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to understand or comprehend
Câu hỏi thường gặp
이해하다 nghĩa là gì?
이해하다 (động từ) nghĩa là hiểu.
이해하다 đọc thế nào?
이해하다 đọc là ihaehada (romaja), IPA [ˈi(ː)ɦɛɦa̠da̠].