TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

이해하다

ihaehada [ˈi(ː)ɦɛɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

이해하다 nghĩa là hiểu.

Nghĩa của 이해하다

Động từ

  1. Hiểu.

Cách chia của 이해하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn이해해요ihaehaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở이해합니다ihaehamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi이해해ihaehae
Quá khứ — lịch sự이해했어요ihaehaesseoyo
Quá khứ — trang trọng이해했습니다ihaehaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-이해하겠어요ihaehagesseoyo
Nối "và, rồi" -고이해하고ihaehago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ이해하는ihaehaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký이해한다ihaehanda
Quá khứ — trần thuật이해했다ihaehaetda
Câu hỏi trang trọng이해합니까ihaehamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자이해하자ihaehaja
Mệnh lệnh thân mật이해해라ihaehaera
Mệnh lệnh trang trọng이해합시오ihaehapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서이해해서ihaehaeseo
"Vì…" -니까이해하니까ihaehanikka
"…nhưng" -지만이해하지만ihaehajiman
"Nếu…" -면이해하면ihaehamyeon
Mục đích "để…" -려고이해하려고ihaeharyeogo
Danh từ hoá -기이해하기ihaehagi
Định ngữ quá khứ이해한ihaehan
Định ngữ tương lai이해할ihaehal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Câu ví dụ với 이해하다

  • 우린 이해해. Chúng tôi hiểu mà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8363362
  • 나는 이 말을 이해할 수가 없다. Tôi không hiểu từ này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11106694

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to understand or comprehend

Câu hỏi thường gặp

이해하다 nghĩa là gì?

이해하다 (động từ) nghĩa là hiểu.

이해하다 đọc thế nào?

이해하다 đọc là ihaehada (romaja), IPA [ˈi(ː)ɦɛɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.