TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

이혼

Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ihon [ˈi(ː)βo̞n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 離婚 LY HÔN 離 ly·婚 hôn

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ly hôn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

이혼 nghĩa là sự ly hôn, ly hôn.

Nghĩa của 이혼

Danh từ

  1. Sự ly hôn.
  2. Ly hôn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 離婚 — divorce (legal dissolution of a marriage)

Câu hỏi thường gặp

이혼 nghĩa là gì?

이혼 (danh từ) nghĩa là sự ly hôn, ly hôn.

이혼 đọc thế nào?

이혼 đọc là ihon (romaja), IPA [ˈi(ː)βo̞n].

Âm Hán Việt của 이혼 là gì?

이혼 viết bằng chữ Hán là 離婚, âm Hán Việt "ly hôn". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "ly hôn" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.