이혼
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ly hôn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
이혼 nghĩa là sự ly hôn, ly hôn.
Nghĩa của 이혼
Danh từ
- Sự ly hôn.
- Ly hôn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 離婚 — divorce (legal dissolution of a marriage)
Câu hỏi thường gặp
이혼 nghĩa là gì?
이혼 (danh từ) nghĩa là sự ly hôn, ly hôn.
이혼 đọc thế nào?
이혼 đọc là ihon (romaja), IPA [ˈi(ː)βo̞n].
Âm Hán Việt của 이혼 là gì?
이혼 viết bằng chữ Hán là 離婚, âm Hán Việt "ly hôn". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "ly hôn" trong tiếng Việt.