TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

인쇄소

inswaeso [insʰwɛsʰo̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 印刷所

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

인쇄소 nghĩa là nhà in, xưởng in.

Nghĩa của 인쇄소

Danh từ

  1. Nhà in, xưởng in, nhà máy in.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 印刷所 — printing house, printshop

Câu hỏi thường gặp

인쇄소 nghĩa là gì?

인쇄소 (danh từ) nghĩa là nhà in, xưởng in.

인쇄소 đọc thế nào?

인쇄소 đọc là inswaeso (romaja), IPA [insʰwɛsʰo̞].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.