인쇄
Lưu ý: âm Hán Việt “ấn loát” — nghĩa tiếng Việt khác: 인쇄 nghĩa là in ấn. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
인쇄 nghĩa là in ấn.
Nghĩa của 인쇄
Danh từ
- In ấn.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 인쇄
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 印刷 — printing
Câu hỏi thường gặp
인쇄 nghĩa là gì?
인쇄 (danh từ) nghĩa là in ấn.
인쇄 đọc thế nào?
인쇄 đọc là inswae (romaja), IPA [insʰwɛ].
Âm Hán Việt của 인쇄 là gì?
인쇄 viết bằng chữ Hán là 印刷, âm Hán Việt "ấn loát". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "ấn loát" trong tiếng Việt — 인쇄 nghĩa là in ấn.