TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

인쇄하다

inswaehada [insʰwɛɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

인쇄하다 nghĩa là in, chư in.

Nghĩa của 인쇄하다

Động từ

  1. In, chư in.

Cách chia của 인쇄하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn인쇄해요inswaehaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở인쇄합니다inswaehamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi인쇄해inswaehae
Quá khứ — lịch sự인쇄했어요inswaehaesseoyo
Quá khứ — trang trọng인쇄했습니다inswaehaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-인쇄하겠어요inswaehagesseoyo
Nối "và, rồi" -고인쇄하고inswaehago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ인쇄하는inswaehaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký인쇄한다inswaehanda
Quá khứ — trần thuật인쇄했다inswaehaetda
Câu hỏi trang trọng인쇄합니까inswaehamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자인쇄하자inswaehaja
Mệnh lệnh thân mật인쇄해라inswaehaera
Mệnh lệnh trang trọng인쇄합시오inswaehapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서인쇄해서inswaehaeseo
"Vì…" -니까인쇄하니까inswaehanikka
"…nhưng" -지만인쇄하지만inswaehajiman
"Nếu…" -면인쇄하면inswaehamyeon
Mục đích "để…" -려고인쇄하려고inswaeharyeogo
Danh từ hoá -기인쇄하기inswaehagi
Định ngữ quá khứ인쇄한inswaehan
Định ngữ tương lai인쇄할inswaehal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to print

Câu hỏi thường gặp

인쇄하다 nghĩa là gì?

인쇄하다 (động từ) nghĩa là in, chư in.

인쇄하다 đọc thế nào?

인쇄하다 đọc là inswaehada (romaja), IPA [insʰwɛɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.