TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

인신매매

insinmaemae [inɕʰinmɛmɛ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 人身賣買

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

인신매매 nghĩa là buôn người.

Nghĩa của 인신매매

Danh từ

  1. Buôn người.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 人身賣買 — human trafficking

Câu hỏi thường gặp

인신매매 nghĩa là gì?

인신매매 (danh từ) nghĩa là buôn người.

인신매매 đọc thế nào?

인신매매 đọc là insinmaemae (romaja), IPA [inɕʰinmɛmɛ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.