TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

인어

ineo [inʌ̹] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 人魚 NHÂN NGƯ 人 nhân·魚 ngư

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhân ngư” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

인어 nghĩa là nhân ngư.

Nghĩa của 인어

Danh từ

  1. Nhân ngư.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 人魚 — merperson; merfolk

Câu hỏi thường gặp

인어 nghĩa là gì?

인어 (danh từ) nghĩa là nhân ngư.

인어 đọc thế nào?

인어 đọc là ineo (romaja), IPA [inʌ̹].

Âm Hán Việt của 인어 là gì?

인어 viết bằng chữ Hán là 人魚, âm Hán Việt "nhân ngư". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "nhân ngư" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.