인원
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhân viên” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
인원 nghĩa là nhân viên.
Nghĩa của 인원
Danh từ
- Nhân viên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 人員 — staff; personnel; employee
Câu hỏi thường gặp
인원 nghĩa là gì?
인원 (danh từ) nghĩa là nhân viên.
인원 đọc thế nào?
인원 đọc là inwon (romaja), IPA [inwʌ̹n].
Âm Hán Việt của 인원 là gì?
인원 viết bằng chữ Hán là 人員, âm Hán Việt "nhân viên". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "nhân viên" trong tiếng Việt.