TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

인제

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
inje [iɲd͡ʑe̞] giọng máy của trình duyệt

인제 nghĩa là bây giờ, giờ đây.

Nghĩa của 인제

Phó từ

  1. Bây giờ, giờ đây (khẩu ngữ). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ now, but late (overdue); finally

Câu hỏi thường gặp

인제 nghĩa là gì?

인제 (phó từ) nghĩa là bây giờ, giờ đây.

인제 đọc thế nào?

인제 đọc là inje (romaja), IPA [iɲd͡ʑe̞].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.