인제
Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
inje
[iɲd͡ʑe̞] giọng máy của trình duyệt
인제 nghĩa là bây giờ, giờ đây.
Nghĩa của 인제
Phó từ
- Bây giờ, giờ đây (khẩu ngữ). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ now, but late (overdue); finally
Câu hỏi thường gặp
인제 nghĩa là gì?
인제 (phó từ) nghĩa là bây giờ, giờ đây.
인제 đọc thế nào?
인제 đọc là inje (romaja), IPA [iɲd͡ʑe̞].