TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

인종

Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
injong [iɲd͡ʑo̞ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 人種 NHÂN CHỦNG 人 nhân·種 chủng

Lưu ý: âm Hán Việt “nhân chủng” — nghĩa tiếng Việt khác: 인종 nghĩa là chủng tộc. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

인종 nghĩa là chủng tộc.

Nghĩa của 인종

Danh từ

  1. Chủng tộc.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 인종

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 人種 — race; ethnicity

Câu hỏi thường gặp

인종 nghĩa là gì?

인종 (danh từ) nghĩa là chủng tộc.

인종 đọc thế nào?

인종 đọc là injong (romaja), IPA [iɲd͡ʑo̞ŋ].

Âm Hán Việt của 인종 là gì?

인종 viết bằng chữ Hán là 人種, âm Hán Việt "nhân chủng". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "nhân chủng" trong tiếng Việt — 인종 nghĩa là chủng tộc.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.