인종
Lưu ý: âm Hán Việt “nhân chủng” — nghĩa tiếng Việt khác: 인종 nghĩa là chủng tộc. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
인종 nghĩa là chủng tộc.
Nghĩa của 인종
Danh từ
- Chủng tộc.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 인종
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 人種 — race; ethnicity
Câu hỏi thường gặp
인종 nghĩa là gì?
인종 (danh từ) nghĩa là chủng tộc.
인종 đọc thế nào?
인종 đọc là injong (romaja), IPA [iɲd͡ʑo̞ŋ].
Âm Hán Việt của 인종 là gì?
인종 viết bằng chữ Hán là 人種, âm Hán Việt "nhân chủng". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "nhân chủng" trong tiếng Việt — 인종 nghĩa là chủng tộc.