TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

인체

Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
inche [iɲt͡ɕʰe̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 人體 NHÂN THỂ 人 nhân·體 thể

Lưu ý: âm Hán Việt “nhân thể” — nghĩa tiếng Việt khác: 인체 nghĩa là cơ thể. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

인체 nghĩa là cơ thể.

Nghĩa của 인체

Danh từ

  1. Cơ thể.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 人體 — human body, organism

Câu hỏi thường gặp

인체 nghĩa là gì?

인체 (danh từ) nghĩa là cơ thể.

인체 đọc thế nào?

인체 đọc là inche (romaja), IPA [iɲt͡ɕʰe̞].

Âm Hán Việt của 인체 là gì?

인체 viết bằng chữ Hán là 人體, âm Hán Việt "nhân thể". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "nhân thể" trong tiếng Việt — 인체 nghĩa là cơ thể.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.