인체
Lưu ý: âm Hán Việt “nhân thể” — nghĩa tiếng Việt khác: 인체 nghĩa là cơ thể. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
인체 nghĩa là cơ thể.
Nghĩa của 인체
Danh từ
- Cơ thể.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 人體 — human body, organism
Câu hỏi thường gặp
인체 nghĩa là gì?
인체 (danh từ) nghĩa là cơ thể.
인체 đọc thế nào?
인체 đọc là inche (romaja), IPA [iɲt͡ɕʰe̞].
Âm Hán Việt của 인체 là gì?
인체 viết bằng chữ Hán là 人體, âm Hán Việt "nhân thể". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "nhân thể" trong tiếng Việt — 인체 nghĩa là cơ thể.