TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

인천

Sơ cấp tên riêng
Incheon [iɲt͡ɕʰʌ̹n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 仁川 NHÂN XUYÊN 仁 nhân·川 xuyên

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhân xuyên” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

인천 nghĩa là nhân xuyên.

Nghĩa của 인천

Danh từ riêng

  1. Nhân Xuyên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng 仁川 — Incheon (a city in South Korea)

Câu hỏi thường gặp

인천 nghĩa là gì?

인천 (danh từ riêng) nghĩa là nhân xuyên.

인천 đọc thế nào?

인천 đọc là Incheon (romaja), IPA [iɲt͡ɕʰʌ̹n].

Âm Hán Việt của 인천 là gì?

인천 viết bằng chữ Hán là 仁川, âm Hán Việt "nhân xuyên". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "nhân xuyên" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.