인칭
Lưu ý: âm Hán Việt “nhân xưng” — nghĩa tiếng Việt khác: 인칭 nghĩa là ngôi. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
인칭 nghĩa là ngôi.
Nghĩa của 인칭
Danh từ
- Ngôi.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 인칭
- 인칭대명사 — Đại từ nhân xưng, đại từ xưng hô, đại từ chỉ ngôi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 人稱 — person
Câu hỏi thường gặp
인칭 nghĩa là gì?
인칭 (danh từ) nghĩa là ngôi.
인칭 đọc thế nào?
인칭 đọc là inching (romaja), IPA [iɲt͡ɕʰiŋ].
Âm Hán Việt của 인칭 là gì?
인칭 viết bằng chữ Hán là 人稱, âm Hán Việt "nhân xưng". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "nhân xưng" trong tiếng Việt — 인칭 nghĩa là ngôi.