TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

인텔리겐치아

intelligenchia [intʰe̞ʎʎiɡe̞ɲt͡ɕʰia̠] giọng máy của trình duyệt

인텔리겐치아 nghĩa là giới trí thức.

Nghĩa của 인텔리겐치아

Danh từ

  1. Giới trí thức.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ intelligentsia (intellectual elite)

Câu hỏi thường gặp

인텔리겐치아 nghĩa là gì?

인텔리겐치아 (danh từ) nghĩa là giới trí thức.

인텔리겐치아 đọc thế nào?

인텔리겐치아 đọc là intelligenchia (romaja), IPA [intʰe̞ʎʎiɡe̞ɲt͡ɕʰia̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.