TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

인형

Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
inhyeong [inʝʌ̹ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 人形 NHÂN HÌNH 人 nhân·形 hình

Lưu ý: âm Hán Việt “nhân hình” — nghĩa tiếng Việt khác: 인형 nghĩa là búp bê, con rối. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

인형 nghĩa là búp bê, con rối.

Nghĩa của 인형

Danh từ

  1. Búp bê.
  2. Con rối.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 人形 — doll, puppet, action figure, any small human form; stuffed animal

Câu hỏi thường gặp

인형 nghĩa là gì?

인형 (danh từ) nghĩa là búp bê, con rối.

인형 đọc thế nào?

인형 đọc là inhyeong (romaja), IPA [inʝʌ̹ŋ].

Âm Hán Việt của 인형 là gì?

인형 viết bằng chữ Hán là 人形, âm Hán Việt "nhân hình". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "nhân hình" trong tiếng Việt — 인형 nghĩa là búp bê, con rối.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.