인형
Lưu ý: âm Hán Việt “nhân hình” — nghĩa tiếng Việt khác: 인형 nghĩa là búp bê, con rối. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
인형 nghĩa là búp bê, con rối.
Nghĩa của 인형
Danh từ
- Búp bê.
- Con rối.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 人形 — doll, puppet, action figure, any small human form; stuffed animal
Câu hỏi thường gặp
인형 nghĩa là gì?
인형 (danh từ) nghĩa là búp bê, con rối.
인형 đọc thế nào?
인형 đọc là inhyeong (romaja), IPA [inʝʌ̹ŋ].
Âm Hán Việt của 인형 là gì?
인형 viết bằng chữ Hán là 人形, âm Hán Việt "nhân hình". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "nhân hình" trong tiếng Việt — 인형 nghĩa là búp bê, con rối.