TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

인프라

inpeura [inpʰɯɾa̠] giọng máy của trình duyệt

인프라 nghĩa là cơ sở hạ tầng.

Nghĩa của 인프라

Danh từ

  1. Cơ sở hạ tầng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ infrastructure

Câu hỏi thường gặp

인프라 nghĩa là gì?

인프라 (danh từ) nghĩa là cơ sở hạ tầng.

인프라 đọc thế nào?

인프라 đọc là inpeura (romaja), IPA [inpʰɯɾa̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.