일
일 nghĩa là công việc, việc làm, số một, một.
Nghĩa của 일
Danh từ
- Công việc, việc làm.
- Số một.
- Ngày, Chủ nhật.
- 2박 3일 투어.Tour 3 ngày 2 đêm.
- Đi sau một số danh từ để chỉ ngày.
- Viết tắt của 일요일 (iryoil): ngày chủ nhật.
- Việc.
Số từ
一 · NHẤT- Một.
Danh từ
日 · NHẬT- Ngày, hôm, bữa.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 일
- 일부 — Phần.
- 일하다 — Làm việc.
- 일월 — Tháng Một, tháng Giêng.
- 일요일 — Chủ nhật.
- 일정 — Lịch trình, thời khắc biểu, thời gian biểu.
- 일기 — Nhật ký.
- 일치 — Hợp.
- 일자리 — Nghề.
- 일등 — Hạng nhất.
- 일본어 — Tiếng Nhật.
- 일광 — Ánh nắng, ánh sáng mặt trời.
- 일락 — Hoàng hôn.
- 일본 — Nhật Bản.
- 일식 — Nhật thực.
- 일왕 — Ngự Môn, nhật hoàng.
- 일요 — Chủ nhật, chúa nhật.
- 일출 — Bình minh.
- 일터 — Sở, sở làm.
- 일각수 — Kì lân.
- 일과표 — Thời khắc biểu, thời gian biểu, thời khóa biểu, lịch trình.
- 일광욕 — Tắm nắng.
- 일기장 — Sổ nhật ký, nhật kí, nhật ký.
- 일륜차 — Xe đẩy, xe cút kít, xe rùa.
- 일본국 — Nhật Bản Quốc.
- 일본인 — Người Nhật.
- 일신교 — Thuyết nhất thần, đạo một thần.
- 일인칭 — Ngôi thứ nhất.
- 일주야 — Ngày, hôm, bữa.
- 일간신문 — Nhật báo.
Câu ví dụ với 일
- 오늘은 6월 18일, Muiriel의 생일입니다! Hôm nay là ngày 18 tháng sáu, và cũng là ngày sinh nhật của Muiriel!Tatoeba #5354
- 일어난 일에 대해 그만 생각할 수 있었으면 좋겠다. Ước gì tôi có thể quên đi những chuyện đã qua.Tatoeba #3675021
- 제 생일은 10월 20일이에요. Sinh nhật tôi là ngày 20 tháng Mười. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13222154
- 내 생일은 10월 20일이에요. Sinh nhật tôi là ngày 20 tháng Mười. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13222162
- 내 생일은 10월 20일이다. Sinh nhật tôi là ngày 20 tháng Mười. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13222164
- 제 생일은 10월 20일입니다. Sinh nhật tôi là ngày 20 tháng Mười. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13222165
- 무슨 일이야? Bạn bị làm sao vậy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1240298
- 나는 이러한 조건에서 일하고 싶지 않다. Tôi không muốn làm việc trong những điều kiện như thế này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2439276
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ work (activity done for compensation or reward); a fact, an event, a situation (any kind of occurrence); deed (any human activity); urination, defecation, sexual intercourse
- Số từ 一 — one; first
- Danh từ 日 — day (twenty-four hours, a thirtieth of the month)
Câu hỏi thường gặp
일 nghĩa là gì?
일 (danh từ, số từ) nghĩa là công việc, việc làm, số một, một.
일 đọc thế nào?
일 đọc là il (romaja), IPA [i(ː)ɭ].