일각수
Lưu ý: âm Hán Việt “nhất giác thú” — nghĩa tiếng Việt khác: 일각수 nghĩa là kì lân. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
일각수 nghĩa là kì lân.
Nghĩa của 일각수
Danh từ
- Kì lân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 一角獸 — a mythical horselike creature with a horn on its forehead; a unicorn
Câu hỏi thường gặp
일각수 nghĩa là gì?
일각수 (danh từ) nghĩa là kì lân.
일각수 đọc thế nào?
일각수 đọc là ilgaksu (romaja), IPA [iɭɡa̠ks͈u].
Âm Hán Việt của 일각수 là gì?
일각수 viết bằng chữ Hán là 一角獸, âm Hán Việt "nhất giác thú". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "nhất giác thú" trong tiếng Việt — 일각수 nghĩa là kì lân.