TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

일각수

ilgaksu [iɭɡa̠ks͈u] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 一角獸 NHẤT GIÁC THÚ 一 nhất·角 giác·獸 thú

Lưu ý: âm Hán Việt “nhất giác thú” — nghĩa tiếng Việt khác: 일각수 nghĩa là kì lân. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

일각수 nghĩa là kì lân.

Nghĩa của 일각수

Danh từ

  1. Kì lân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 一角獸 — a mythical horselike creature with a horn on its forehead; a unicorn

Câu hỏi thường gặp

일각수 nghĩa là gì?

일각수 (danh từ) nghĩa là kì lân.

일각수 đọc thế nào?

일각수 đọc là ilgaksu (romaja), IPA [iɭɡa̠ks͈u].

Âm Hán Việt của 일각수 là gì?

일각수 viết bằng chữ Hán là 一角獸, âm Hán Việt "nhất giác thú". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "nhất giác thú" trong tiếng Việt — 일각수 nghĩa là kì lân.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.