ilgansinmun[iɭɡa̠nɕʰinmun]giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt日刊新聞
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
일간신문 nghĩa là nhật báo.
Nghĩa của 일간신문
Danh từ
Nhật báo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ日刊新聞 — daily (a newspaper that is published every day)
Câu hỏi thường gặp
일간신문 nghĩa là gì?
일간신문 (danh từ) nghĩa là nhật báo.
일간신문 đọc thế nào?
일간신문 đọc là ilgansinmun (romaja), IPA [iɭɡa̠nɕʰinmun].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.