TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

일과표

ilgwapyo [iɭɡwa̠pʰjo] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 日課表 NHẬT KHÓA BIỂU 日 nhật·課 khóa·表 biểu

Lưu ý: âm Hán Việt “nhật khóa biểu” — nghĩa tiếng Việt khác: 일과표 nghĩa là thời khắc biểu, thời gian biểu. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

일과표 nghĩa là thời khắc biểu, thời gian biểu.

Nghĩa của 일과표

Danh từ

  1. Thời khắc biểu, thời gian biểu, thời khóa biểu, lịch trình.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 日課表 — timetable

Câu hỏi thường gặp

일과표 nghĩa là gì?

일과표 (danh từ) nghĩa là thời khắc biểu, thời gian biểu.

일과표 đọc thế nào?

일과표 đọc là ilgwapyo (romaja), IPA [iɭɡwa̠pʰjo].

Âm Hán Việt của 일과표 là gì?

일과표 viết bằng chữ Hán là 日課表, âm Hán Việt "nhật khóa biểu". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "nhật khóa biểu" trong tiếng Việt — 일과표 nghĩa là thời khắc biểu, thời gian biểu.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.