TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

일기

Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ilgi [iɭɡi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 日記 NHẬT KÝ 日 nhật·記 ký

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhật ký” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

일기 nghĩa là nhật ký, sổ nhật ký, nhật kí, thời tiết.

Nghĩa của 일기

Danh từ

日記 · NHẬT KÝ
  1. Nhật ký.
  2. Sổ nhật ký, nhật kí.

Danh từ

日氣 · NHẬT KHÍ
  1. Thời tiết.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 일기

Đồng nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 일기

  • 일기장 — Sổ nhật ký, nhật kí, nhật ký.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 日記 — diary, journal
  • Danh từ 日氣 — weather

Câu hỏi thường gặp

일기 nghĩa là gì?

일기 (danh từ) nghĩa là nhật ký, sổ nhật ký, nhật kí, thời tiết.

일기 đọc thế nào?

일기 đọc là ilgi (romaja), IPA [iɭɡi].

Âm Hán Việt của 일기 là gì?

일기 viết bằng chữ Hán là 日記, âm Hán Việt "nhật ký". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "nhật ký" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.