Lưu ý: âm Hán Việt “nhật quang dục” — nghĩa tiếng Việt khác: 일광욕 nghĩa là tắm nắng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
일광욕 nghĩa là tắm nắng.
Nghĩa của 일광욕
Danh từ
Tắm nắng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ日光浴 — sunbath (period of tanning)
Câu hỏi thường gặp
일광욕 nghĩa là gì?
일광욕 (danh từ) nghĩa là tắm nắng.
일광욕 đọc thế nào?
일광욕 đọc là ilgwang'yok (romaja), IPA [iɭɡwa̠ŋjok̚].
Âm Hán Việt của 일광욕 là gì?
일광욕 viết bằng chữ Hán là 日光浴, âm Hán Việt "nhật quang dục". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "nhật quang dục" trong tiếng Việt — 일광욕 nghĩa là tắm nắng.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.