일반적
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
일반적 nghĩa là thông thường, phổ biến, tính thông thường.
Nghĩa của 일반적
Định từ
- Thông thường, phổ biến, chung. (biên soạn)
Danh từ
- Tính thông thường, phổ biến. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Định từ 一般的 — general; overall
- Danh từ 一般的 — Something which is general.
Câu hỏi thường gặp
일반적 nghĩa là gì?
일반적 (định từ, danh từ) nghĩa là thông thường, phổ biến, tính thông thường.
일반적 đọc thế nào?
일반적 đọc là ilbanjeok (romaja), IPA [iɭba̠ɲd͡ʑʌ̹k̚].