TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

일반적

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ilbanjeok [iɭba̠ɲd͡ʑʌ̹k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 一般的

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

일반적 nghĩa là thông thường, phổ biến, tính thông thường.

Nghĩa của 일반적

Định từ

  1. Thông thường, phổ biến, chung. (biên soạn)

Danh từ

  1. Tính thông thường, phổ biến. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Định từ 一般的 — general; overall
  • Danh từ 一般的 — Something which is general.

Câu hỏi thường gặp

일반적 nghĩa là gì?

일반적 (định từ, danh từ) nghĩa là thông thường, phổ biến, tính thông thường.

일반적 đọc thế nào?

일반적 đọc là ilbanjeok (romaja), IPA [iɭba̠ɲd͡ʑʌ̹k̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.