일본
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhật bản” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
일본 nghĩa là nhật bản, nhật bổn, nhựt bổn.
Nghĩa của 일본
Danh từ riêng
- Nhật Bản.
- Nhật Bổn, Nhựt Bổn, Nhựt Bản.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 일본
Câu ví dụ với 일본
- 일본에 갈 수 있었으면 좋겠어요. tôi ước tôi có thể tới nhật bản (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5375
- 그 뉴스는 일본 전역으로 퍼져나갔다. Tin tức lan khắp Nhật Bản. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11106777
- 일본은 일본어로 "니혼"이라고도 불립니다. Nhật Bản cũng được gọi là "Nihon" trong tiếng Nhật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13254551
- 톰은 일본인입니다. Tom là người Nhật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13250532
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng 日本 — Japan (a country in East Asia)
Câu hỏi thường gặp
일본 nghĩa là gì?
일본 (danh từ riêng) nghĩa là nhật bản, nhật bổn, nhựt bổn.
일본 đọc thế nào?
일본 đọc là Ilbon (romaja), IPA [iɭbo̞n].
Âm Hán Việt của 일본 là gì?
일본 viết bằng chữ Hán là 日本, âm Hán Việt "nhật bản". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "nhật bản" trong tiếng Việt.