일어서다
일어서다 nghĩa là đứng dậy.
Nghĩa của 일어서다
Động từ
- Đứng dậy.
Cách chia của 일어서다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 일어서요ireoseoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 일어섭니다ireoseomnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 일어서ireoseo |
| Quá khứ — lịch sự | 일어섰어요ireoseosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 일어섰습니다ireoseotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 일어서겠어요ireoseogesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 일어서고ireoseogo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 일어서는ireoseoneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 일어선다ireoseonda |
| Quá khứ — trần thuật | 일어섰다ireoseotda |
| Câu hỏi trang trọng | 일어섭니까ireoseomnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 일어서자ireoseoja |
| Mệnh lệnh thân mật | 일어서라ireoseora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 일어섭시오ireoseopsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 일어서서ireoseoseo |
| "Vì…" -니까 | 일어서니까ireoseonikka |
| "…nhưng" -지만 | 일어서지만ireoseojiman |
| "Nếu…" -면 | 일어서면ireoseomyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 일어서려고ireoseoryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 일어서기ireoseogi |
| Định ngữ quá khứ | 일어선ireoseon |
| Định ngữ tương lai | 일어설ireoseol |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ To stand up.; To take place; to arise.
Câu hỏi thường gặp
일어서다 nghĩa là gì?
일어서다 (động từ) nghĩa là đứng dậy.
일어서다 đọc thế nào?
일어서다 đọc là ireoseoda (romaja), IPA [iɾʌ̹sʰʌ̹da̠].