TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

일어서다

Cao cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ireoseoda [iɾʌ̹sʰʌ̹da̠] giọng máy của trình duyệt

일어서다 nghĩa là đứng dậy.

Nghĩa của 일어서다

Động từ

  1. Đứng dậy.

Cách chia của 일어서다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn일어서요ireoseoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở일어섭니다ireoseomnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi일어서ireoseo
Quá khứ — lịch sự일어섰어요ireoseosseoyo
Quá khứ — trang trọng일어섰습니다ireoseotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-일어서겠어요ireoseogesseoyo
Nối "và, rồi" -고일어서고ireoseogo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ일어서는ireoseoneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký일어선다ireoseonda
Quá khứ — trần thuật일어섰다ireoseotda
Câu hỏi trang trọng일어섭니까ireoseomnikka
Rủ "cùng … nhé" -자일어서자ireoseoja
Mệnh lệnh thân mật일어서라ireoseora
Mệnh lệnh trang trọng일어섭시오ireoseopsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서일어서서ireoseoseo
"Vì…" -니까일어서니까ireoseonikka
"…nhưng" -지만일어서지만ireoseojiman
"Nếu…" -면일어서면ireoseomyeon
Mục đích "để…" -려고일어서려고ireoseoryeogo
Danh từ hoá -기일어서기ireoseogi
Định ngữ quá khứ일어선ireoseon
Định ngữ tương lai일어설ireoseol

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ To stand up.; To take place; to arise.

Câu hỏi thường gặp

일어서다 nghĩa là gì?

일어서다 (động từ) nghĩa là đứng dậy.

일어서다 đọc thế nào?

일어서다 đọc là ireoseoda (romaja), IPA [iɾʌ̹sʰʌ̹da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.