TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

일어나다

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
ireonada [iɾʌ̹na̠da̠] giọng máy của trình duyệt

일어나다 nghĩa là dậy, thức dậy, dậy lên.

Nghĩa của 일어나다

Động từ

  1. Dậy.
  2. Thức dậy, dậy lên, thức.
  3. Xảy ra.
  4. Xảy đến.
  5. Có.

Cách chia của 일어나다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn일어나요ireonayo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở일어납니다ireonamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi일어나ireona
Quá khứ — lịch sự일어났어요ireonasseoyo
Quá khứ — trang trọng일어났습니다ireonatseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-일어나겠어요ireonagesseoyo
Nối "và, rồi" -고일어나고ireonago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ일어나는ireonaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký일어난다ireonanda
Quá khứ — trần thuật일어났다ireonatda
Câu hỏi trang trọng일어납니까ireonamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자일어나자ireonaja
Mệnh lệnh thân mật일어나라ireonara
Mệnh lệnh trang trọng일어납시오ireonapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서일어나서ireonaseo
"Vì…" -니까일어나니까ireonanikka
"…nhưng" -지만일어나지만ireonajiman
"Nếu…" -면일어나면ireonamyeon
Mục đích "để…" -려고일어나려고ireonaryeogo
Danh từ hoá -기일어나기ireonagi
Định ngữ quá khứ일어난ireonan
Định ngữ tương lai일어날ireonal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Câu ví dụ với 일어나다

  • 일어난 일에 대해 그만 생각할 수 있었으면 좋겠다. Ước gì tôi có thể quên đi những chuyện đã qua.Tatoeba #3675021
  • 10분 전에 일어났습니다. Tôi thức dậy mười phút trước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13911867

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to arise, get up; to wake up; to occur; to happen

Câu hỏi thường gặp

일어나다 nghĩa là gì?

일어나다 (động từ) nghĩa là dậy, thức dậy, dậy lên.

일어나다 đọc thế nào?

일어나다 đọc là ireonada (romaja), IPA [iɾʌ̹na̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.