일요
Lưu ý: âm Hán Việt “nhật diệu” — nghĩa tiếng Việt khác: 일요 nghĩa là chủ nhật, chúa nhật. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
일요 nghĩa là chủ nhật, chúa nhật.
Nghĩa của 일요
Danh từ
- Chủ nhật, chúa nhật.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 일요
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 일요
- 일요일 — Chủ nhật.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 日曜 — the Sun; Sunday
Câu hỏi thường gặp
일요 nghĩa là gì?
일요 (danh từ) nghĩa là chủ nhật, chúa nhật.
일요 đọc thế nào?
일요 đọc là iryo (romaja), IPA [iɾjo].
Âm Hán Việt của 일요 là gì?
일요 viết bằng chữ Hán là 日曜, âm Hán Việt "nhật diệu". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "nhật diệu" trong tiếng Việt — 일요 nghĩa là chủ nhật, chúa nhật.