일하다
일하다 nghĩa là làm việc.
Nghĩa của 일하다
Động từ
- Làm việc.
Cách chia của 일하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 일해요ilhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 일합니다ilhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 일해ilhae |
| Quá khứ — lịch sự | 일했어요ilhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 일했습니다ilhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 일하겠어요ilhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 일하고ilhago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 일하는ilhaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 일한다ilhanda |
| Quá khứ — trần thuật | 일했다ilhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 일합니까ilhamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 일하자ilhaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 일해라ilhaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 일합시오ilhapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 일해서ilhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 일하니까ilhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 일하지만ilhajiman |
| "Nếu…" -면 | 일하면ilhamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 일하려고ilharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 일하기ilhagi |
| Định ngữ quá khứ | 일한ilhan |
| Định ngữ tương lai | 일할ilhal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Câu ví dụ với 일하다
- 나는 이러한 조건에서 일하고 싶지 않다. Tôi không muốn làm việc trong những điều kiện như thế này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2439276
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to work, to do one's job; to labor; to serve, to work
Câu hỏi thường gặp
일하다 nghĩa là gì?
일하다 (động từ) nghĩa là làm việc.
일하다 đọc thế nào?
일하다 đọc là ilhada (romaja), IPA [ˈi(ː)ɾɦa̠da̠].