TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

일하다

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
ilhada [ˈi(ː)ɾɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

일하다 nghĩa là làm việc.

Nghĩa của 일하다

Động từ

  1. Làm việc.

Cách chia của 일하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn일해요ilhaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở일합니다ilhamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi일해ilhae
Quá khứ — lịch sự일했어요ilhaesseoyo
Quá khứ — trang trọng일했습니다ilhaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-일하겠어요ilhagesseoyo
Nối "và, rồi" -고일하고ilhago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ일하는ilhaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký일한다ilhanda
Quá khứ — trần thuật일했다ilhaetda
Câu hỏi trang trọng일합니까ilhamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자일하자ilhaja
Mệnh lệnh thân mật일해라ilhaera
Mệnh lệnh trang trọng일합시오ilhapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서일해서ilhaeseo
"Vì…" -니까일하니까ilhanikka
"…nhưng" -지만일하지만ilhajiman
"Nếu…" -면일하면ilhamyeon
Mục đích "để…" -려고일하려고ilharyeogo
Danh từ hoá -기일하기ilhagi
Định ngữ quá khứ일한ilhan
Định ngữ tương lai일할ilhal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Câu ví dụ với 일하다

  • 나는 이러한 조건에서 일하고 싶지 않다. Tôi không muốn làm việc trong những điều kiện như thế này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2439276

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to work, to do one's job; to labor; to serve, to work

Câu hỏi thường gặp

일하다 nghĩa là gì?

일하다 (động từ) nghĩa là làm việc.

일하다 đọc thế nào?

일하다 đọc là ilhada (romaja), IPA [ˈi(ː)ɾɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.