일치
Lưu ý: âm Hán Việt “nhất trí” — nghĩa tiếng Việt khác: 일치 nghĩa là hợp. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
일치 nghĩa là hợp.
Nghĩa của 일치
Danh từ
- Hợp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 一致 — agreement, harmony, unity
Câu hỏi thường gặp
일치 nghĩa là gì?
일치 (danh từ) nghĩa là hợp.
일치 đọc thế nào?
일치 đọc là ilchi (romaja), IPA [iʎt͡ɕʰi].
Âm Hán Việt của 일치 là gì?
일치 viết bằng chữ Hán là 一致, âm Hán Việt "nhất trí". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "nhất trí" trong tiếng Việt — 일치 nghĩa là hợp.