TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

일치

Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ilchi [iʎt͡ɕʰi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 一致 NHẤT TRÍ 一 nhất·致 trí

Lưu ý: âm Hán Việt “nhất trí” — nghĩa tiếng Việt khác: 일치 nghĩa là hợp. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

일치 nghĩa là hợp.

Nghĩa của 일치

Danh từ

  1. Hợp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 一致 — agreement, harmony, unity

Câu hỏi thường gặp

일치 nghĩa là gì?

일치 (danh từ) nghĩa là hợp.

일치 đọc thế nào?

일치 đọc là ilchi (romaja), IPA [iʎt͡ɕʰi].

Âm Hán Việt của 일치 là gì?

일치 viết bằng chữ Hán là 一致, âm Hán Việt "nhất trí". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "nhất trí" trong tiếng Việt — 일치 nghĩa là hợp.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.