읽히다
읽히다 nghĩa là được đọc.
Nghĩa của 읽히다
Động từ
- Được đọc. (biên soạn)
Cách chia của 읽히다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 읽혀요ilkyeoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 읽힙니다ilkimnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 읽혀ilkyeo |
| Quá khứ — lịch sự | 읽혔어요ilkyeosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 읽혔습니다ilkyeotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 읽히겠어요ilkigesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 읽히고ilkigo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 읽히는ilkineun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 읽힌다ilkinda |
| Quá khứ — trần thuật | 읽혔다ilkyeotda |
| Câu hỏi trang trọng | 읽힙니까ilkimnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 읽히자ilkija |
| Mệnh lệnh thân mật | 읽혀라ilkyeora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 읽힙시오ilkipsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 읽혀서ilkyeoseo |
| "Vì…" -니까 | 읽히니까ilkinikka |
| "…nhưng" -지만 | 읽히지만ilkijiman |
| "Nếu…" -면 | 읽히면ilkimyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 읽히려고ilkiryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 읽히기ilkigi |
| Định ngữ quá khứ | 읽힌ilkin |
| Định ngữ tương lai | 읽힐ilkil |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be read
- Động từ to make someone read
Câu hỏi thường gặp
읽히다 nghĩa là gì?
읽히다 (động từ) nghĩa là được đọc.
읽히다 đọc thế nào?
읽히다 đọc là ilkida (romaja).