잃다
잃다 nghĩa là mất.
Nghĩa của 잃다
Động từ
- Mất.
Cách chia của 잃다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 잃어요ireoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 잃습니다ilseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 잃어ireo |
| Quá khứ — lịch sự | 잃었어요ireosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 잃었습니다ireotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 잃겠어요ilkesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 잃고ilko |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 잃는illeun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 잃는다illeunda |
| Quá khứ — trần thuật | 잃었다ireotda |
| Câu hỏi trang trọng | 잃습니까ilseumnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 잃자ilcha |
| Mệnh lệnh thân mật | 잃어라ireora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 잃읍시오ireupsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 잃어서ireoseo |
| "Vì…" -니까 | 잃으니까ireunikka |
| "…nhưng" -지만 | 잃지만ilchiman |
| "Nếu…" -면 | 잃으면ireumyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 잃으려고ireuryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 잃기ilki |
| Định ngữ quá khứ | 잃은ireun |
| Định ngữ tương lai | 잃을ireul |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to lose
Câu hỏi thường gặp
잃다 nghĩa là gì?
잃다 (động từ) nghĩa là mất.
잃다 đọc thế nào?
잃다 đọc là ilta (romaja), IPA [iɭtʰa̠].