TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

임금

Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
imgeum [ˈi(ː)mɡɯm] giọng máy của trình duyệt

임금 nghĩa là vua, quốc vương.

Nghĩa của 임금

Danh từ

  1. Vua, quốc vương.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ king; monarch
  • Danh từ 賃金 — wages
  • Danh từ 林檎 — synonym of 능금 (neunggeum): fruit of the Chinese pearleaf crabapple

Câu hỏi thường gặp

임금 nghĩa là gì?

임금 (danh từ) nghĩa là vua, quốc vương.

임금 đọc thế nào?

임금 đọc là imgeum (romaja), IPA [ˈi(ː)mɡɯm].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.