임금
Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
imgeum
[ˈi(ː)mɡɯm] giọng máy của trình duyệt
임금 nghĩa là vua, quốc vương.
Nghĩa của 임금
Danh từ
- Vua, quốc vương.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ king; monarch
- Danh từ 賃金 — wages
- Danh từ 林檎 — synonym of 능금 (neunggeum): fruit of the Chinese pearleaf crabapple
Câu hỏi thường gặp
임금 nghĩa là gì?
임금 (danh từ) nghĩa là vua, quốc vương.
임금 đọc thế nào?
임금 đọc là imgeum (romaja), IPA [ˈi(ː)mɡɯm].