TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

자격

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
jagyeok [t͡ɕa̠ɡjʌ̹k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 資格 TƯ CÁCH 資 tư·格 cách

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tư cách” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

자격 nghĩa là tư cách, đủ điều kiện.

Nghĩa của 자격

Danh từ

  1. Tư cách, đủ điều kiện, chứng chỉ. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 資格 — qualifications

Câu hỏi thường gặp

자격 nghĩa là gì?

자격 (danh từ) nghĩa là tư cách, đủ điều kiện.

자격 đọc thế nào?

자격 đọc là jagyeok (romaja), IPA [t͡ɕa̠ɡjʌ̹k̚].

Âm Hán Việt của 자격 là gì?

자격 viết bằng chữ Hán là 資格, âm Hán Việt "tư cách". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "tư cách" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.